tĩnh tại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở cố định một nơi, không hoặc rất ít đi lại, chuyển dịch: "Tĩnh tại" mô tả trạng thái đứng yên, cố định tại một vị trí, không di chuyển hoặc di chuyển rất ít.
- Có tính chất ít vận động, không lưu động: Thường dùng để chỉ tính chất công việc hoặc lối sống gắn liền với một địa điểm cố định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc của anh ấy mang tính chất tĩnh tại, chủ yếu ngồi tại văn phòng. (Công việc của anh ấy mang tính chất ít di chuyển, chủ yếu ngồi tại văn phòng.)
- Loài động vật này có lối sống tĩnh tại, ít khi rời khỏi hang. (Loài động vật này có lối sống cố định một chỗ, ít khi rời khỏi hang.)
- Một số nghề nghiệp tĩnh tại đòi hỏi sự tập trung cao độ. (Một số nghề nghiệp ít vận động đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công tác tĩnh tại": chỉ công việc, nhiệm vụ được thực hiện tại một vị trí cố định, không phải đi công tác xa hay di chuyển nhiều.
- Sau nhiều năm đi khảo sát, giờ anh ấy chuyển sang làm công tác tĩnh tại tại trụ sở.
- "Lối sống tĩnh tại": chỉ cách sống ít hoạt động, gắn bó với một nơi chốn.
- Lối sống tĩnh tại kéo dài có thể không tốt cho sức khỏe tim mạch.
Biến thể và từ gần giống
- Tĩnh (tính từ): yên lặng, không cử động, không xáo động.
- Mặt hồ phẳng lặng và tĩnh.
- Định cư (động từ): đến ở và làm ăn sinh sống lâu dài tại một nơi.
- Gia đình họ đã định cư ở vùng này hai thế hệ.
Từ đồng nghĩa
- Cố định: ở nguyên một chỗ, không thay đổi vị trí.
- Ít di chuyển: có sự vận động, đi lại rất hạn chế.
- Tại chỗ: ngay tại nơi đó, không đi đâu.
Từ trái nghĩa
- Lưu động: di chuyển thường xuyên từ nơi này sang nơi khác.
- Di động: có khả năng hoặc đang trong trạng thái chuyển động.
- Xê dịch: thay đổi vị trí.
- t. Ở cố định một nơi, không hoặc rất ít đi lại, chuyển dịch. Làm công tác tĩnh tại.